nhâm nhẩm

nhâm nhẩm

Ông cụ ngồi nhâm nhẩm tính tiền chợ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhâm nhẩm hành động ăn hoặc uống một cách chậm rãi, từ từ, thường nhai hoặc nhấm nháp liên tục với lượng nhỏ, không vội vàng. Từ này nhấn mạnh sự tỉ mỉ, thong thả trong quá trình tiêu thụ thức ăn hoặc đồ uống.
    • dụ: cụ ngồi nhâm nhẩm từng miếng bánh tráng với nước trà. (Hành động ăn bánh chậm rãi, nhai kỹ từng chút một.)
  2. Tính từ (trong một số ngữ cảnh địa phương):

    • Nhâm nhẩm còn có nghĩanhăn nhẳnchỉ trạng thái khó chịu, cau có, hoặc bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường xuất hiện trong phương ngữ hoặc văn học cổ.
    • dụ: Mặt mũi nhâm nhẩm bực tức. (Khuôn mặt nhăn nhó, khó chịu.)
dụ sử dụng
  • Động từ (ăn/uống chậm rãi):

    • Anh ấy nhâm nhẩm ly rượu vang suốt buổi tối. (Anh ấy uống rượu từng ngụm nhỏ, kéo dài thời gian.)
    • Con mèo nhâm nhẩm hết bát sữa không vội. (Con mèo uống sữa chậm rãi, không hấp tấp.)
  • Tính từ (cau có, gồ ghề):

    • Cái bàn gỗ này mặt nhâm nhẩm, khó viết. (Bề mặt bàn không nhẵn, gồ ghề.)
    • Giọng nói nhâm nhẩm của ông ấy làm tôi khó chịu. (Giọng nói cộc cằn, khó nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhâm nhẩm nhai": kết hợp với "nhai" để nhấn mạnh hành động nhai kỹ, chậm rãi.

    • nội nhâm nhẩm nhai miếng trầu từ sáng đến trưa. ( nhai trầu một cách chậm rãi, kéo dài.)
  • "nhâm nhẩm một mình": chỉ hành động ăn/uống đơn độc, thong thả.

    • Ông lão ngồi nhâm nhẩm một mình bên hiên nhà. (Ông lão tự thưởng thức đồ ăn/uống một cách tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhăn nhẳn (tính từ): cau có, khó chịu, hoặc bề mặt không bằng phẳngđồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "nhâm nhẩm".

    • Mặt mũi nhăn nhẳn mất ngủ. (Khuôn mặt cau có, mệt mỏi.)
  • Nhấm nháp (động từ): ăn/uống từng ít một, thưởng thứcgần nghĩa với "nhâm nhẩm" nhưng thường dùng cho đồ uống hương vị.

    • ấy nhấm nháp tách cà phê nóng. ( ấy uống cà phê từ từ để thưởng thức.)
  • Nhẩn nha (tính từ): thong thả, không vội vàngthường đi kèm với "nhâm nhẩm".

    • Anh ấy nhâm nhẩm nhẩn nha từng miếng bánh. (Anh ấy ăn bánh một cách chậm rãi, thư thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhấm nháp: ăn/uống từng chút một, thường để thưởng thức.
  • Nhai kỹ: nhai chậm rãi, kỹ lưỡng.
  • Thong thả: không vội vàng, chậm rãi (dùng để mô tả cách thức).
Thành ngữ liên quan
  • Nhâm nhẩm như nhấm nháp: cách nói nhấn mạnh sự chậm rãi, tỉ mỉ trong ăn uống.

    • Ông ấy nhâm nhẩm như nhấm nháp ly trà, chẳng vội . (Ông ấy uống trà rất chậm rãi.)
  • Nhâm nhẩm suốt ngày: chỉ việc ăn/uống kéo dài, không dứt.

    • cụ nhâm nhẩm suốt ngày bên ấm trà. ( cụ uống trà liên tục, từ sáng đến tối.)

Từ chứa "nhâm nhẩm"